Structure of the TFI® Test
|
Nghe hiểu: |
90 Câu hỏi – 42 phút |
Điểm: 5 - 495 |
|
Đọc hiểu: |
90 Câu hỏi – 68 phút |
Điểm: 5 – 495 |
|
Tổng điểm: |
180 Câu hỏi – 110 phút |
Điểm: 10- 990 |
|
Nghe hiểu |
Phần 1 |
Hỏi - Đáp |
40 câu hỏi |
|
|
Phần 2 |
Hội thoại ngắn |
30 câu hỏi |
|
|
Phần 3 |
Bài nói ngắn |
20 câu hỏi
|
|
Đọc hiểu |
Phần 4 |
Phát hiện lỗi |
25 câu hỏi |
|
|
Phần 5 |
Hoàn thành câu |
25 câu hỏi |
|
|
Phần 6 |
Đọc hiểu |
40 câu hỏi |
Thí sinh trả lời bằng cách sử dụng bút chì tô vào các lựa chọn (A), (B), (C) hoặc (D) vào phiếu trả lời.
TFI® được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực
Ứng dụng tại các công ty và tổ chức:
- Tiêu chuẩn hoá trình độ tiếng Pháp cho từng vị trí công việc.
- Kiểm tra trình độ tiếng Pháp của nhân viên.
- Tuyển dụng, đề bạt và sắp xếp cán bộ. Tiêu chuẩn về điểm TFI là một tiêu chí để đưa ra quyết định.
- Lựa chọn nhân viên cho các khoá đào tạo bằng tiếng Pháp hoặc cử đi làm việc tại nước ngoài.
- Đánh giá hiệu quả của khoá đào tạo tiếng Pháp
Đối với các trường học, đơn vị đào tạo:
TFI được lựa chọn và chấp nhận làm một trong các tiêu chuẩn đầu vào ở hầu hết các trường Đại học ở vùng Québec, Canada
Đối với các cá nhân:
- Kiểm tra khả năng sử dụng tiếng Pháp.
- Tìm kiếm việc làm.
- Đề ra mục tiêu và kiểm soát sự tiến bộ trong học tập.
